Thuật ngữ viết tắt trong khách sạn


Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng bao gồm các thuật ngữ chỉ chức vụ, thuật ngữ chỉ tác vụ, thuật ngữ nghiệp vụ và một số từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng khách. Các thuật ngữ buồng phòng thường là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh, khi học các bạn nên học cả cụm từ thay vì chỉ nhớ từ viết tắt.

Bạn đang xem: Thuật ngữ viết tắt trong khách sạn

*
Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Có thể bạn quan tâm

Thuật ngữ buồng phòng là gì?

Thuật ngữ buồng phòng là những từ ngữ biểu thị khái niệm đặc trưng của nghề buồng phòng. Các thuật ngữ buồng phòng thường là những từ viết tắt của tiếng Anh, nhân viên buồng phòng nắm rõ thuật ngữ sẽ có nhiều thuận lợi trong công việc.

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

1. Thuật ngữ tiếng Anh chỉ chức vụ buồng phòng

Assistant executive housekeeper hay Assistant housekeeper (AEH hay AH) – Trợ lý trưởng bộ phận buồng phòng: Là người là hỗ trợ trưởng bộ phận trong việc điều hành và quản lý bộ phận. Tham gia tuyển dụng và đào tạo nhân sự cho bộ phận. Lên lịch làm việc bộ phận. Giám sát tình hình công việc chung của bộ phận. Làm việc với các bộ phận liên quan.Uniform & linen attendant (U/L Att) – Nhân viên đồng phục & đồ vải: Là người chịu trách nhiệm nhận, phân loại, cất giữ và phân phát đồng phục, đồ vải và nhận và trả đồ giặt là của khách.Laundry manager – Quản lý bộ phận giặt là: Là người chịu trách nhiệm điều hành, giám sát toàn bộ hoạt động trong bộ phận giặt là của khách sạn.

Xem thêm: Những Bài Thuốc Chữa Bệnh Từ Hoa Chuối ( Bắp Chuối Nấu Với Nước Dừa Trị Bệnh Gì

Laundry supervisor (Lsup) – Giám sát giặt là: Chịu trách nhiệm phân công công việc cho nhân viên giặt là, quản lý chất lượng giặt đồ cho nhân viên và khách hàng, quản lý công thức giặt, quản lý công cụ dụng cụ và hóa chất, đào tạo nhân viên mới.Seamtress – Thợ may váLandscape attendant – Nhân viên cây cảnh: Là người chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý cây cảnh của khách sạn.Florist – Nhân viên cắm hoa: Là người chịu trách nhiệm mua hoa, cắm hoa và trưng bày tại các khu vực được chỉ định trong khách sạn như tiền sảnh, khu vực công cộng, nhà hàng, phòng lưu trú, phòng họp, cắm hoa cho các sự kiện diễn ra trong khách sạn.Butler – Nhân viên phục vụ riêng cho khách VIP: Phụ trách việc phục vụ 24/24 cho các khách VIP lưu trú tại các phòng hạng sang của các khách sạn 5 sao hay resort tiêu chuẩn quốc tế.Coordinator (Cor) – Nhân viên điều phốiHouse man – Nhân viên trực hành lang / Nhân viên phục vụ tầng: chịu trách nhiệm hỗ trợ công việc cho bộ phận buồng phòng khách sạn, làm việc dưới sự quản lý của giám sát buồng phòng. Vị trí công việc này chỉ có ở những khách sạn, resort có số lượng phòng lớn.
*
Thuật ngữ chỉ chức vụ bộ phận buồng phòng

2. Thuật ngữ tiếng Anh chỉ tác vụ buồng phòng

VR (Vacant ready): Phòng sạch sẵn sàng đón kháchVC (Vacant clean): Phòng trống sạchVD (Vacant dirty): Phòng trống bẩnOC (Occupied clean): Phòng sạch có kháchOD (Occupied dirty): Phòng bẩn có kháchC/O (check out): Phòng khách trảOOO (Out of order): Phòng không sử dụngDND (Do not disturb): Phòng treo biển không làm phiềnMU (Make up room): Phòng cần làm sạchEA (Expected arrival): Phòng khách sắp đếnED (Expected departure): Phòng khách sắp điLS (Long staying): Phòng khách ở dài ngàyLL (Light luggage): Hành lý xách taySLO (Sleep out): Phòng có khách ngủ bên ngoàiSO (Stay over): Phòng khách ở lâu hơn dự kiếnGA (Good attention): Cần chú ý hơnVIP (Very Important Person): Phòng dành cho khách quan trọngHU (House use): Phòng sử dụng nội bộEB (Extra bed): Giường phụBC (Baby cot): Nôi trẻ emEP (Extra person): Người bổ sungHG (Handicapped guest): Khách khuyết tật
*
Thuật ngữ chỉ tác vụ buồng phòng

3. Thuật ngữ tiếng Anh nghiệp vụ buồng phòng

Check in time: Giờ nhận phòngCheck out time: Giờ trả phòngCheck list: Danh mục kiểm traArrival list: Danh sách khách đếnDeparture list: Danh sách phòng khách sắp rời điDeparture room: Phòng khách sắp rời điMaintenance list: Danh sách bảo trìTurn down service: Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tốiSection: Khu vực được phân côngMorning duties: Công việc buổi sángEvening duties: Công việc buổi tốiDiscrepancy check: Kiểm tra sai lệchGrandmaster key: Chìa khóa vạn năngDouble lock: Khóa kép (khóa hai lần)Masterkey: Chìa khóa tổngFloor key: Chìa khóa tầng
*
Thuật ngữ nghiệp vụ buồng phòng

4. Từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng

Bed side table: Bàn cạnh giườngDressing table: Bàn trang điểmCoffee table: Bàn cà phêReading lamp: Đèn đọc sáchChandeliers: Đèn chùmStanding lamp: Đèn để bàn đứngWall lamp: Đèn tườngDimmer: Nút vặn đènTelephone: Điện thoạiBed: GiườngBed base: Hộp giườngChair: GhếShelf: Kệ
*
Từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng kháchLuggage rack: Kệ đặt hành lýWardrobe: Tủ đựng quần áoSafety box: Két an toànAir conditioner (A.C): Máy lạnhBath robe: Áo choàngHanger: Móc áoPillow: GốiPillow case: Vỏ gốiMattress: NệmBed sheet: Lót giườngDrap: Ga giườngBed spread/ bed cover: Tấm phủSlippers: Dép đi trong phòngBarier matting: Thảm chùi chânCaddy: Khay đựng đồ chuyên dụngDrawer: Ngăn kéoCabinet towel: Khăn lau tayKey hole: Ổ cắm thẻDoor knob: Tay nắm cửaLatch: Chốt gài cửaMinibar: Tủ lạnh nhỏKettle: Bình đun nướcTea set: Bộ tách tràBasket: Giỏ rácUnderline: Bao lót giỏ rácSafe key: Chìa khóa két sắtAshtray: Gạt tànMatch: DiêmOpener: Đồ khui biaCoaster: Lót lyHigh ball glass: Ly caoTumbler: Ly thấpLaundry bill: Hóa đơn giặt làLaundry bag: Túi đựng đồ giặtGuest Comment: Phiếu góp ýBill Minibar: Hóa đơn đồ Minibar

tamquoc94.vn vừa chia sẻ với các bạn Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng. Hi vọng những thông tin kiến thức trên sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc cũng như cuộc sống. Chúc các bạn sức khỏe và thành công!